Cổng rj45 |
10×10/100/1000Base-T (tự nhận diện) Đơn công (half-duplex) / song công (full-duplex) MDI/MDI-X (tự nhận diện) Khoảng cách truyền dẫn: ≤ 100 mét |
Giao thức mạng |
IEEE802.3 – CSMA/CD; IEEE802.3i – 10Base-T; IEEE802.3u – 100Base-TX/FX; IEEE802.3x – Điều khiển luồng; IEEE802.3z – 1000Base-X; IEEE802.3ab – 1000Base-T; |
Môi trường làm việc |
Nhiệt độ làm việc: -40~85 ℃ (-40~185 °F) Nhiệt độ lưu trữ: -40~85 ℃ (-40~185 °F) Độ ẩm tương đối: 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
Giao diện nguồn |
Điện áp đầu vào: DC12–52 V Kết nối: khối đầu cuối 5 chân, khoảng cách chân 3,81 mm Hỗ trợ dự phòng nguồn điện kép Hỗ trợ bảo vệ kết nối ngược |
Thuộc tính Switch |
Lớp Ứng dụng: Lớp 2 Băng thông mặt sau: 20 Gbps Tỷ lệ chuyển tiếp gói tin tổng cộng: 14,88 triệu gói/giây Bảng MAC: 2K Bộ đệm gói tin: 1M Độ trễ: < 3 μs Phương thức chuyển mạch: Lưu và chuyển tiếp Tiêu thụ công suất tổng cộng: < 3 W |
Đặc tính cơ học |
Vỏ bọc: Hợp kim nhôm đạt chuẩn IP40 Cách lắp đặt: Thanh ray DIN, lắp tường Làm mát: Làm mát tự nhiên, không quạt Trọng lượng: 0,3 kg Trọng lượng (bao gồm bao bì): 0,4 kg Kích thước: 106,8 x 68 x 40,6 mm (D x R x C) |
Đèn LED chỉ thị |
Đèn báo nguồn: PWR (màu đỏ) Đèn báo cổng mạng: Màu xanh lá (Liên kết/hoạt động) |
Xác thực |
Chứng nhận CE, FCC, RoHS, ISO9001; Báo cáo kiểm định của Bộ Công an; Giấy phép truy nhập mạng cấp viễn thông; Báo cáo thử nghiệm của Vettel |
MTBF |
300.000 giờ |
Bảo hành |
5 năm |
Tiêu chuẩn ngành |
Em: FCC Phần 15 Phụ lục B, Lớp A; EN 55022, Lớp A EMS: IEC(EN)61000-4-2 (ESD): ±8 kV (tiếp xúc), ±15 kV (không khí) IEC(EN)61000-4-3 (RS): 10 V/m (80–1000 MHz) IEC(EN)61000-4-4 (EFT): Cổng nguồn: ±4 kV; Cổng dữ liệu: ±2 kV IEC(EN)61000-4-5 (Xung sét): Cổng nguồn: ±2 kV (chế độ chênh lệch), ±4 kV (chế độ chung); Cổng dữ liệu: ±2 kV IEC 61000-4-6 (CS): 10 V (150 kHz–80 MHz) IEC(EN)61000-4-16 (Nhiễu điện từ chế độ chung): 30 V liên tục, 300 V trong 1 giây IEC 60068-2-27 (Va đập) IEC 60068-2-32 (Rơi tự do) IEC 60068-2-6 (Rung) |






