5G NR
* Hỗ trợ 5G NR (Phiên bản 3GPP 15) dưới 6 GHz
* các dải tần 5G NR: n1/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n38/n40/n41/n77/n78
* 5G DL 4×4 MIMO: n1/n3/n7/n38/n40/n41/n77/n78
* Tốc độ truyền dữ liệu cực đại: DL 3,8 Gbps/UL 2,5 Gbps 4G LTE
* Loại LTE: Cat 19
* Hỗ trợ TDD-LTE/FDD-LTE
* Dải tần FDD-LTE 4G: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28/B32
* Dải tần TDD-LTE 4G: B38/B40/B41/B42/B43
* MIMO 4×4 cho đường xuống 4G: B1/B3/B7/B38/B40/B41/B42/B43
* Thông lượng cực đại: Đường xuống 1,6 Gbps / Đường lên 316 Mbps
Mở rộng RF
* Hỗ trợ CA
* Hỗ trợ ENDC
* Hỗ trợ DSS
* Hỗ trợ hai cổng mở rộng ăng-ten 5G
Đơn SIM
Đơn SIM
* Định dạng thẻ SIM 4FF (Nano-SIM)
* Hỗ trợ khóa mạng cho thẻ SIM
* Hỗ trợ thay thế nóng thẻ SIM
Khóa
* * Khóa ô tế bào và dải tần số
Tin nhắn
* Gửi và nhận tin nhắn ngắn
Giao diện UNI
Cổng Ethernet
* 1 cổng GE cho LAN/WAN + 1 cổng GE cho LAN
* Chuyển đổi giữa WAN/LAN
* Giao diện RJ45
* Tự động bắt tay ở tốc độ 10M/100M/1000M
* Tự nhận dạng MDI/MDIX
* IEEE 802.3/802.3u
Cổng điện thoại
* 1 cổng điện thoại (RJ11)
* Hỗ trợ giao thức SIP
* Hỗ trợ truyền thông thoại CS
* Hỗ trợ VoLTE
* Hỗ trợ VoNR
USB
1 cổng USB
Giao diện Wi-Fi
* IEEE 802.11 b/g/n/ax (2,4 GHz)
* IEEE 802.11 a/n/ac/ax (5 GHz)
* Wi-Fi 6 hai dải tần: 2,4 GHz (2×2 MIMO, 600 Mbps) và 5 GHz (2×2 MIMO, 2400 Mbps)
* Mã hóa: WEP, AES và TKIP + AES
* Chế độ bảo mật: Mở, WEP, WPA2-
* PSK, WPA/WPA2-PSK, WPA3
* Hỗ trợ nhiều SSID và SSID dành cho khách
* Hỗ trợ thay đổi SSID và mật khẩu
* Nhấn nút WPS để kết nối nhanh chóng
* Tự động chọn dải tần Wi-Fi 2,4 GHz và 5 GHz
* 2 ăng-ten Wi-Fi tích hợp dải tần 2,4 GHz
* 3 ăng-ten Wi-Fi 5G tích hợp
* Hỗ trợ DBDC & EasyMesh
* Hỗ trợ tối đa 128 trạm kết nối